đánh đơn
Định nghĩa
Động từ:
- Thi đấu một mình trong một trận đấu thể thao (thường là quần vợt, bóng bàn): Hành động tham gia một trận đấu mà mỗi bên chỉ có một vận động viên, đối lập với "đánh đôi".
Danh từ:
- Trận đấu đơn: Chỉ chính trận đấu mà mỗi bên chỉ có một người chơi.
- Nội dung thi đấu đơn: Một hạng mục thi đấu trong một giải thể thao dành cho các vận động viên thi đấu cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy thích đánh đơn hơn vì có thể tự quyết định chiến thuật.
- Trong giải này, cô ấy sẽ chỉ đánh đơn ở nội dung nữ.
Danh từ:
- Trận đánh đơn giữa hai tay vợt hàng đầu rất kịch tính.
- Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung đánh đơn nam.
Các cách sử dụng nâng cao
"thi đấu đơn": Cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong bình luận thể thao hoặc thể lệ thi đấu.
- Vận động viên được đăng ký thi đấu đơn và đôi.
"nội dung đơn": Dùng để chỉ hạng mục thi đấu cá nhân trong một giải đấu.
- Kết quả vòng loại nội dung đơn nam sẽ có vào chiều nay.
Biến thể và từ liên quan
- Đánh đôi (động từ/danh từ): Thi đấu với mỗi bên gồm hai người.
- Vận động viên đơn (danh từ): Người chuyên thi đấu các nội dung cá nhân.
- Trận đấu đơn (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa với "đánh đơn" khi dùng như danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Thi đấu cá nhân: Nhấn mạnh hình thức thi đấu một mình.
- Đấu đơn: Cách nói ngắn gọn, thông dụng.
Các cụm từ liên quan
Đăng ký đánh đơn: Hành động đăng ký tham gia thi đấu ở nội dung cá nhân.
- Anh ta đã đăng ký đánh đơn ở cả hai giải liên tiếp.
Vô địch đánh đơn: Danh hiệu dành cho người thắng cuộc ở nội dung thi đấu cá nhân.
- Ước mơ của cậu ấy là trở thành nhà vô địch đánh đơn.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- Đánh đơn, đánh đôi đều giỏi: Thành ngữ khen ngợi một vận động viên có khả năng thi đấu tốt ở cả hai hình thức.
- Anh ấy là tay vợt hiếm hoi đánh đơn, đánh đôi đều giỏi.